Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

适得其反

to backfire

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

适得其反
shìdéqífǎnThanh 4
Pinyin
shìdéqífǎn
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 适得其反

适得其反 viết bằng 32 nét (适: 9, 得: 11, 其: 8, 反: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

An idiom: the result is the opposite of what was intended.

Nghe 适得其反 trong các tập thật

适得其反 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

帮忙组织反对的退休居民内格拉说,这一万美元,最后可能会适得其反。

Negra, một người đã nghỉ hưu đang giúp tổ chức phong trào phản đối, nói rằng khoản mười nghìn đô la Mỹ cuối cùng có thể phản tác dụng.

Xây trung tâm dữ liệu, mỗi hộ nhận 10.000 USD: Vì sao cư dân thị trấn nhỏ ở Pennsylvania không đồng tìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 适得其反 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 适得其反 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.