Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

隐瞒

to hide, conceal

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

隐瞒
yǐnmánThanh 3
Pinyin
yǐnmán
Số nét
26
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 隐瞒

隐瞒 viết bằng 26 nét (隐: 11, 瞒: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

对公众隐瞒信息.

Nghe 隐瞒 trong các tập thật

隐瞒 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

也有居民觉得,政府和开发商一直在对公众隐瞒信息。

Một số cư dân cũng cảm thấy chính quyền và các nhà phát triển đang giấu giếm thông tin với công chúng.

Xây trung tâm dữ liệu, mỗi hộ nhận 10.000 USD: Vì sao cư dân thị trấn nhỏ ở Pennsylvania không đồng tìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 隐瞒 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 隐瞒 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.