Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

陆续

one after another

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

陆续
lùxùThanh 4
Pinyin
lùxù
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 陆续

陆续 viết bằng 18 nét (陆: 7, 续: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

陆续收到了信.

Nghe 陆续 trong các tập thật

陆续 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今年六月开始,美国宾夕法尼亚州黑泽尔镇的居民,陆续收到了一家开发商寄来的信。

Bắt đầu từ tháng sáu năm nay, cư dân thị trấn Hazle, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, lần lượt nhận được thư từ một nhà phát triển bất động sản.

Xây trung tâm dữ liệu, mỗi hộ nhận 10.000 USD: Vì sao cư dân thị trấn nhỏ ở Pennsylvania không đồng tìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 陆续 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 陆续 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.