Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

积蓄

savings

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

积蓄
jīxùThanh 1
Pinyin
jīxù
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 积蓄

积蓄 viết bằng 23 nét (积: 10, 蓄: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

花了不少积蓄.

Nghe 积蓄 trong các tập thật

积蓄 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但她和丈夫刚刚修了房子,换了新屋顶,花了不少积蓄。

Nhưng cô và chồng vừa sửa chữa nhà, thay mái mới, tiêu tốn khá nhiều tiền tiết kiệm.

Xây trung tâm dữ liệu, mỗi hộ nhận 10.000 USD: Vì sao cư dân thị trấn nhỏ ở Pennsylvania không đồng tìnhCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 积蓄 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 积蓄 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.