怀疑
to doubt; suspect; be skeptical
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Tự nói thử
Nghe người bản xứ, nói lại, rồi so hai đường cao độ. Giọng của bạn không rời khỏi thiết bị này.
Mức HSK
- Pinyin
- huáiyí
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 怀疑
怀疑 viết bằng 21 nét (怀: 7, 疑: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.
怀疑 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
怀疑 (huáiyí) is a verb meaning to doubt, to suspect, or to be skeptical — to hold uncertainty about whether something is true, or to suspect someone of wrongdoing.
It splits into two English senses that share one Chinese word. First, 'to doubt': 我怀疑他说的是真的吗 questions the truth of a claim. Second, 'to suspect': 警察怀疑他是小偷 'the police suspect he's the thief.' Crucially, unlike English where 'I doubt that he'll come' means you think he won't, 怀疑他会来 can be read as 'I suspect he might come,' so context and structure matter.
It also works as a noun ('doubt, suspicion'). Register is neutral, common in everyday talk, news, and detective contexts. Compare 猜疑 (suspicion tinged with distrust of people) and 质疑 (to openly challenge/question a claim).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 怀 (harbor) + 疑 (doubt) — to harbor a doubt in your mind.
Nghe 怀疑 trong các tập thật
怀疑 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有人怀疑,他和里约的民兵有关系。
Có người nghi ngờ ông có quan hệ với dân quân ở Rio.
Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我有点怀疑这个消息是不是真的。
Wǒ yǒudiǎn huáiyí zhège xiāoxi shì bu shì zhēn de.
I'm a bit doubtful whether this news is true.
spoken
别总是怀疑自己,你能做到。
Bié zǒngshì huáiyí zìjǐ, nǐ néng zuòdào.
Don't always doubt yourself, you can do it.
spoken
警察怀疑他和这起案件有关。
Jǐngchá huáiyí tā hé zhè qǐ ànjiàn yǒuguān.
The police suspect he's connected to the case.
neutral
我毫不怀疑她的能力。
Wǒ háo bù huáiyí tā de nénglì.
I have no doubt about her ability.
written
Cụm từ thường gặp với 怀疑
Từ đồng nghĩa
质疑 means to openly challenge or question the validity of a claim, often out loud and formally. 怀疑 is the private state of doubting or suspecting. You 质疑 a report publicly; you 怀疑 it in your mind.
猜疑 specifically means groundless suspicion and distrust of people, with a negative flavor. 怀疑 is broader and can be reasonable doubt about facts, not just distrust of a person.
Đừng nhầm 怀疑 với
疑问 is a noun meaning a question or query in one's mind. 怀疑 is the verb 'to doubt/suspect.' You have a 疑问; you 怀疑 something.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 怀疑 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 怀疑 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.