Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

胜利

victory

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

胜利
shènglìThanh 4
Pinyin
shènglì
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 胜利

胜利 viết bằng 16 nét (胜: 9, 利: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Often paired with its opposite: 胜利和困难一起到来.

Nghe 胜利 trong các tập thật

胜利 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个结果,让他的胜利和困难一起到来。

Kết quả này khiến chiến thắng và khó khăn của ông đến cùng lúc.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 胜利 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 胜利 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.