Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

民主

democracy; democratic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

民主
mínzhǔThanh 2
Pinyin
mínzhǔ
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 民主

民主 viết bằng 10 nét (民: 5, 主: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 民主选举 "democratic elections".

Nghe 民主 trong các tập thật

民主 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

从一九八五年开始,巴西有了民主选举。

Từ năm 1985, Brazil đã có bầu cử dân chủ.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 民主 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 民主 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.