通过
to pass (a test, application)
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- tōngguò
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 通过
通过 viết bằng 16 nét (通: 10, 过: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. Used as 通过测试 (pass the test) and 通过了 (was approved).
Nghe 通过 trong các tập thật
通过 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但是,Lidl 没有通过这一条。
Nhưng Lidl không vượt qua được điều kiện này.
Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland
他还让国会通过了一个法律。
Ông còn để Quốc hội thông qua một đạo luật.
Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 通过 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 通过 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.