Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

法院

court

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

法院
fǎyuànThanh 3
Pinyin
fǎyuàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 法院

法院 viết bằng 17 nét (法: 8, 院: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Used for the legal battle.

Nghe 法院 trong các tập thật

法院 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个卖酒的商店的老板,又去了法院。

Chủ một cửa hàng bán rượu lại ra tòa.

Lidl mở quán rượu: luật bán rượu ở Bắc Ireland

Độ khó

法院判了Yu十二年。

Tòa án phạt Yu mười hai năm tù.

Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù

Độ khó

法院说他们做错了事。

Tòa án nói họ đã làm sai.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 法院 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 法院 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.