Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

法院

court

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

法院
fǎyuànThanh 3
Pinyin
fǎyuàn
Số nét
17
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 法院

法院 viết bằng 17 nét (: 8, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Where ordinary people get called, famous ones included.

Nghe 法院 trong các tập thật

法院 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在美国,普通人有时候会被叫去法院

Ở Mỹ, người bình thường đôi khi bị gọi đến tòa án.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó

后来,这些事情到了法院

Sau đó, những chuyện này đã được đưa ra tòa.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 法院 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 法院 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.