Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

承诺

a promise, a commitment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

承诺
chéngnuòThanh 2
Pinyin
chéngnuò
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 承诺

承诺 viết bằng 18 nét (: 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The concept the whole essay rests on: you hand over certain cash for an uncertain future 承诺.

Nghe 承诺 trong các tập thật

承诺 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一句承诺:等你最倒霉的那天,我会站在你这边。

Một lời hứa: vào ngày bạn xui xẻo nhất, tôi sẽ đứng về phía bạn.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 承诺 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 承诺 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.