承诺
to promise; a commitment
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- chéngnuò
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 承诺
承诺 viết bằng 18 nét (承: 8, 诺: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 卢拉承诺…… "Lula promised that…".
Nghe 承诺 trong các tập thật
承诺 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
赢了以后,卢拉承诺,网络会在他以后的工作里很重要。
Sau khi thắng, Lula cam kết rằng mạng internet sẽ rất quan trọng trong công việc sắp tới của ông.
Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 承诺 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 承诺 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.