Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

欺诈

fraud

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

欺诈
qīzhàThanh 1
Pinyin
qīzhà
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 欺诈

欺诈 viết bằng 19 nét (: 12, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

屋顶欺诈 — the genuine problem that makes State Farm's defence not entirely groundless.

Nghe 欺诈 trong các tập thật

欺诈 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

保险行业确实长期面对一个真实的问题:屋顶欺诈

Ngành bảo hiểm thực sự phải đối mặt với một vấn đề có thật từ lâu: gian lận bảo hiểm mái nhà.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 欺诈 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 欺诈 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.