理赔
claims handling, settling a claim
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- lǐpéi
- Số nét
- 23
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 理赔
理赔 viết bằng 23 nét (理: 11, 赔: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The industry term for paying out on a policy. 理赔员 is the adjuster who decides.
Nghe 理赔 trong các tập thật
理赔 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
以前理赔员自己就能定,现在要上面的人再看一遍。
Trước đây, nhân viên định tổn thất có thể tự quyết định; giờ đây cần cấp trên xem xét lại.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 理赔 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 理赔 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.