Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

计划

plan

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

计划
jìhuàThanh 4
Pinyin
jìhuà
Số nét
10
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 计划

计划 viết bằng 10 nét (: 4, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 政府的计划是在另一个地方盖一个新的。

Nghe 计划 trong các tập thật

计划 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

政府的计划是在另一个地方盖一个新的。

Kế hoạch của chính phủ là xây một cái mới ở nơi khác.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcSơ cấp

二零二零年六月,State Farm 在得克萨斯州先试了一个新计划

Tháng 6 năm 2020, State Farm thử nghiệm một kế hoạch mới tại bang Texas.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 计划 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 计划 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.