工会
union
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- gōnghuì
- Số nét
- 9
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 工会
工会 viết bằng 9 nét (工: 3, 会: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Who published the 540-year figure, and who asked the question.
Nghe 工会 trong các tập thật
工会 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
工会说,这三十个人加起来,在科学馆工作了五百四十多年。
Công đoàn nói rằng ba mươi người này cộng lại đã làm việc tại trung tâm khoa học hơn năm trăm bốn mươi năm.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 工会 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 工会 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.