Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

展品

exhibit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

展品
zhǎnpǐnThanh 3
Pinyin
zhǎnpǐn
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 展品

展品 viết bằng 19 nét (: 10, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Hands-on ones need continuous design, repair, updating and interpretation.

Nghe 展品 trong các tập thật

展品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

里面有会动的展品,也有可以自己玩的东西。

Bên trong có các hiện vật trưng bày chuyển động, cũng có những thứ bạn có thể tự mình chơi.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 展品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 展品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.