Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

讲解

to explain, interpret

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

讲解
jiǎngjiěThanh 3
Pinyin
jiǎngjiě
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 讲解

讲解 viết bằng 19 nét (: 6, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Someone standing there explaining the reasoning is the product.

Nghe 讲解 trong các tập thật

讲解 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

展品能操作,实验在你面前做,讲解的人当场把道理讲给你听。

Các hiện vật trưng bày có thể vận hành, các thí nghiệm được thực hiện ngay trước mắt bạn, và người hướng dẫn sẽ giải thích nguyên lý tại chỗ cho bạn nghe.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 讲解 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 讲解 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.