Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

重组

restructuring

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

重组
chóngzǔThanh 2
Pinyin
chóngzǔ
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 重组

重组 viết bằng 17 nét (: 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

这个词本身没有好坏 — the episode takes it seriously before judging it.

Nghe 重组 trong các tập thật

重组 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

馆长的说法是:这是一次重组

Giám đốc trung tâm nói rằng: Đây là một cuộc tái cấu trúc.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 重组 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 重组 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.