Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

工龄

years of service

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

工龄
gōnglíngThanh 1
Pinyin
gōnglíng
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 工龄

工龄 viết bằng 16 nét (: 3, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

五百四十年的工龄,不会因为新楼开门就自己回来。

Nghe 工龄 trong các tập thật

工龄 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

五百四十年的工龄,不会因为新楼开门就自己回来。

Năm trăm bốn mươi năm thâm niên sẽ không tự nhiên quay trở lại chỉ vì một tòa nhà mới mở cửa.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 工龄 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 工龄 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.