Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

取消

to cancel, eliminate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

取消
qǔxiāoThanh 3
Pinyin
qǔxiāo
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 取消

取消 viết bằng 18 nét (: 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 不是裁掉一部分,是整个部门取消。

Nghe 取消 trong các tập thật

取消 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

不是裁掉一部分,是整个部门取消

Không phải chỉ cắt giảm một phần, mà là hủy bỏ toàn bộ bộ phận.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 取消 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 取消 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.