性质
nature, kind
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xìngzhì
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 性质
性质 viết bằng 16 nét (性: 8, 质: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. 它们的性质完全不同 — two acts that look alike and are not.
Nghe 性质 trong các tập thật
性质 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这两种行为在道德评价上常常被混在一起,但它们的性质完全不同。
Về mặt đánh giá đạo đức, hai hành động này thường bị gộp chung, nhưng bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau.
Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp
这两件事的性质差得很远。
Bản chất của hai việc này khác nhau rất xa.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcTrung cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 性质 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 性质 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.