Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

即时

immediate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

即时
jíshíThanh 2
Pinyin
jíshí
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 即时

即时 viết bằng 14 nét (: 7, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在混乱中做出的即时反应 — distinguished sharply from a decision made with time.

Nghe 即时 trong các tập thật

即时 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一次带人下楼,是在混乱中做出的即时反应,训练和本能都在起作用。

Việc dẫn người xuống lần đầu tiên là một phản ứng tức thời trong hỗn loạn; cả kỹ năng được đào tạo và bản năng đều phát huy tác dụng.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 即时 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 即时 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.