Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

疏散

to evacuate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

疏散
shūsànThanh 1
Pinyin
shūsàn
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 疏散

疏散 viết bằng 24 nét (: 12, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

判断方向和疏散路线的能力 — trained capability, exercised above the impact point.

Nghe 疏散 trong các tập thật

疏散 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这意味着他接受过消防训练,具备在浓烟环境中判断方向和疏散路线的能力。

Điều này có nghĩa là ông đã được đào tạo về chữa cháy, và có khả năng xác định phương hướng cũng như lối thoát hiểm trong môi trường khói dày đặc.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 疏散 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 疏散 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.