Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

评价

to evaluate, judge

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

评价
píngjiàThanh 2
Pinyin
píngjià
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 评价

评价 viết bằng 13 nét (: 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 这两种行为在道德评价上常常被混在一起。

Nghe 评价 trong các tập thật

评价 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这两种行为在道德评价上常常被混在一起,但它们的性质完全不同。

Về mặt đánh giá đạo đức, hai hành động này thường bị gộp chung, nhưng bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 评价 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 评价 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.