Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

追授

to award posthumously

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

追授
zhuīshòuThanh 1
Pinyin
zhuīshòu
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 追授

追授 viết bằng 20 nét (: 9, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Not rare in itself — the twenty-five-year gap is what makes this one unusual.

Nghe 追授 trong các tập thật

追授 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

总统自由勋章是美国授予平民的最高荣誉,追授的情况并不罕见,但这一例的时间跨度不寻常。

Huân chương Tự do Tổng thống là vinh dự cao nhất mà Hoa Kỳ trao cho thường dân; việc truy tặng không hiếm, nhưng khoảng cách thời gian trong trường hợp này là bất thường.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 追授 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 追授 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.