Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

空中大厅

sky lobby

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

空中大厅
kōngzhōng dàtīngThanh 1
Pinyin
kōngzhōng dàtīng
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 空中大厅

空中大厅 viết bằng 19 nét (: 8, : 4, : 3, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The 78th floor: people above could not descend, people on it had lost their bearings.

Nghe 空中大厅 trong các tập thật

空中大厅 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

之后他下到七十八层的空中大厅

Sau đó, anh di chuyển xuống sảnh trời ở tầng 78.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 空中大厅 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 空中大厅 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.