Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

责任

responsibility; duty

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

责任
zérènThanh 2
Pinyin
zérèn
Số nét
14
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 责任

责任 viết bằng 14 nét (: 8, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. Often used with 是...的责任 (it is ...'s responsibility). Example: 这是他们的责任 (this is their responsibility).

Nghe 责任 trong các tập thật

责任 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说,他们当时没有做好,这是他们的责任

He said they did not do well at the time, and this was their responsibility.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó

第二个大一些:当一个人已经尽到了所有人都认可的责任,是什么让他再往回走一趟?

Câu hỏi thứ hai rộng hơn: Khi một người đã hoàn thành mọi trách nhiệm mà mọi người đều công nhận, điều gì khiến họ quay trở lại thêm một lần nữa?

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 责任 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 责任 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.