Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

目击

to witness

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

目击
mùjīThanh 4
Pinyin
mùjī
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 目击

目击 viết bằng 10 nét (: 5, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

最后一次目击记录 — he was with firefighters, and moving upward.

Nghe 目击 trong các tập thật

目击 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

最后一次目击记录显示,他与数名纽约消防员在一起,方向向上。

Báo cáo về lần nhìn thấy cuối cùng cho thấy ông đang ở cùng với một số lính cứu hỏa New York, hướng đi lên trên.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 目击 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 目击 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.