Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

织物

fabric

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

织物
zhīwùThanh 1
Pinyin
zhīwù
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 织物

织物 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

面部蒙有红色织物 — how multiple survivors independently described the same man.

Nghe 织物 trong các tập thật

织物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

多名幸存者独立描述了同一个人:一名年轻男性,面部蒙有红色织物,在浓烟中高声指示某一部楼梯的方向。

Nhiều người sống sót đã độc lập mô tả cùng một người: một nam thanh niên, mặt che bằng vải đỏ, hét lớn trong khói để chỉ đường cho mọi người đến một cầu thang bộ cụ thể.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 织物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 织物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.