Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

保安

security

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

保安
bǎo'ānThanh 3
Pinyin
bǎo'ān
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 保安

保安 viết bằng 15 nét (: 9, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Cut alongside the science department and business development.

Nghe 保安 trong các tập thật

保安 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有做现场实验的人,做业务的人,还有保安

Còn có người làm thí nghiệm trực tiếp, người phụ trách kinh doanh và nhân viên bảo vệ.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 保安 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 保安 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.