特点
characteristic; feature
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- tèdiǎn
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 特点
特点 viết bằng 19 nét (特: 10, 点: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. A distinctive quality or trait of something.
Nghe 特点 trong các tập thật
特点 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这只表还有第二个特点:日历在午夜同时跳动。
This watch has a second feature: the calendar jumps simultaneously at midnight.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a YearTrung cấp
它的特点是可以动手。
Đặc điểm của nơi này là bạn có thể tự tay thao tác.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa họcTrung cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 特点 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 特点 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.