Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

特点

characteristic; feature

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

特点
tèdiǎnThanh 4
Pinyin
tèdiǎn
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 特点

特点 viết bằng 19 nét (特: 10, 点: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 还有一个特点 = has one more feature.

Nghe 特点 trong các tập thật

特点 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种猫还有一个特点:耳朵是圆的。

Loài mèo này còn có một đặc điểm: tai tròn.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 特点 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 特点 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.