加入
to join; to add
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jiārù
- Số nét
- 7
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 加入
加入 viết bằng 7 nét (加: 5, 入: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. To become part of something or to include something new.
Nghe 加入 trong các tập thật
加入 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
新旧两只表都让人一眼看到完整日历,新表则加入了新的瞬跳机构。
Both the old and new watches allow people to see the complete calendar at a glance, but the new watch adds a new instantaneous jumping mechanism.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 加入 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 加入 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.