佩戴者
wearer
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- pèidàizhě
- Số nét
- 33
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 佩戴者
佩戴者 viết bằng 33 nét (佩: 8, 戴: 17, 者: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 3. Someone who wears an accessory like a watch or jewelry.
Nghe 佩戴者 trong các tập thật
佩戴者 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
佩戴者不用每个短月都拿出手机重新对日期。
The wearer does not need to take out their phone to reset the date every short month.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 佩戴者 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 佩戴者 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.