历史
history
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- lìshǐ
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 段 / 部
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 历史
历史 viết bằng 9 nét (历: 4, 史: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
历史 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
历史 (lìshǐ) means 'history' — both the academic subject and the actual past events of a country, person, or institution.
As a school subject: 历史课 (history class), 学历史 (study history). As 'the past': 中国的历史 (China's history), 这家公司有100年的历史 ('this company has 100 years of history'). Unlike English, Chinese commonly treats 'has history' as a way to say something is old or established: 有历史 literally 'has history' = 'is historic / well-established.'
The character 历 (calendar / experience / pass through) plus 史 (records of the past) gives the literal sense 'records of what has been lived through.' Common adjective form is 历史的 or 历史性的 (historic). Do not confuse with 故事 (gùshi, 'story') — 历史 is real, documented; 故事 can be fictional.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 历 (experience/pass through) + 史 (records) = the records of what has been passed through — history.
Nghe 历史 trong các tập thật
历史 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
名字 Padellone 也来自劳力士历史上的一只全历腕表。
The name Padellone also comes from a historical full-calendar wristwatch by Rolex.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我喜欢学中国历史。
Wǒ xǐhuan xué Zhōngguó lìshǐ.
I like studying Chinese history.
neutral
这本书讲的是历史。
Zhè běn shū jiǎng de shì lìshǐ.
This book is about history.
neutral
北京有很长的历史。
Běijīng yǒu hěn cháng de lìshǐ.
Beijing has a very long history.
neutral
明天我们有历史课。
Míngtiān wǒmen yǒu lìshǐ kè.
Tomorrow we have a history class.
spoken
Cụm từ thường gặp với 历史
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 历史 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 历史 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 历史 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.