Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

部门

department

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

部门
bùménThanh 4
Pinyin
bùmén
Số nét
13
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 部门

部门 viết bằng 13 nét (: 10, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

整个科学部门 — not a portion of it, the whole thing.

Nghe 部门 trong các tập thật

部门 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

被裁的人里,有整个科学部门

Trong số những người bị sa thải có toàn bộ phòng ban khoa học.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó

一个人被咬,信息要能传到管动物的部门;一只狗发病,信息要能传到管人的部门。

Khi một người bị cắn, thông tin phải được chuyển đến bộ phận quản lý động vật; khi một con chó phát bệnh, thông tin phải được chuyển đến bộ phận quản lý con người.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 部门 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 部门 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.