潜伏期
incubation period
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- qiánfúqī
- Số nét
- 33
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 潜伏期
潜伏期 viết bằng 33 nét (潜: 15, 伏: 6, 期: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Weeks to months — which is why the bite feels harmless at the time.
Nghe 潜伏期 trong các tập thật
潜伏期 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
病毒随后沿外周神经向中枢神经系统迁移,潜伏期从数周到数月不等。
Sau đó, vi-rút di chuyển dọc theo dây thần kinh ngoại biên về hệ thần kinh trung ương, với thời gian ủ bệnh kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 潜伏期 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 潜伏期 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.