Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

潜伏期

incubation period

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

潜伏期
qiánfúqīThanh 2
Pinyin
qiánfúqī
Số nét
33
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 潜伏期

潜伏期 viết bằng 33 nét (潜: 15, 伏: 6, 期: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

鼠疫的潜伏期很短.

Nghe 潜伏期 trong các tập thật

潜伏期 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一位美国公共卫生专家解释说,鼠疫的潜伏期很短,一般只有一两天,如果真的传开了,我们早就会看到新的病例。

Một chuyên gia y tế công cộng của Mỹ giải thích rằng thời gian ủ bệnh của dịch hạch rất ngắn, thường chỉ một hoặc hai ngày, nếu thực sự lây lan rộng, chúng ta sớm đã thấy các ca bệnh mới.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 潜伏期 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 潜伏期 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.