Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

病死率

case fatality rate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

病死率
bìngsǐlǜThanh 4
Pinyin
bìngsǐlǜ
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 病死率

病死率 viết bằng 27 nét (: 10, : 6, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Close to one hundred percent once symptoms appear — the fact that dictates the whole strategy.

Nghe 病死率 trong các tập thật

病死率 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

真正致命的地方在于:一旦出现临床症状,病死率接近百分之百。

Điểm thực sự chết người nằm ở chỗ: một khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng, tỷ lệ tử vong gần như đạt một trăm phần trăm.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 病死率 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 病死率 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.