Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

实验

experiment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

实验
shíyànThanh 2
Pinyin
shíyàn
Số nét
18
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 实验

实验 viết bằng 18 nét (: 8, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Done live, in front of you — and the live experiments team was cut too.

Nghe 实验 trong các tập thật

实验 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

还有人给你做实验

Còn có người làm thí nghiệm cho bạn xem.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó

实验显示,木糖醇会让血小板更容易聚在一起。

Thí nghiệm cho thấy xylitol khiến các tiểu cầu dễ dính vào nhau hơn.

Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%

Độ khó

这个实验叫 FALCON,跑在一组叫 Starling 的小卫星上。

Thí nghiệm này có tên là FALCON, được thực hiện trên một nhóm vệ tinh nhỏ gọi là Starling.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 实验 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 实验 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.