健康
healthy; health
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jiànkāng
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 健康
健康 viết bằng 21 nét (健: 10, 康: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
健康 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
健康 (jiànkāng) means 'healthy' as an adjective and 'health' as a noun.
It is the standard word for physical wellbeing — a 健康的人 (healthy person), 健康的食物 (healthy food), 身体健康 ('good physical health,' a common toast and birthday wish). Unlike English 'healthy,' which colloquially extends to portion sizes ('a healthy serving') or attitudes, Chinese 健康 stays close to the literal meaning of bodily or mental wellness.
Two patterns matter: as a predicate adjective it follows the noun (他很健康, 'he is healthy'), and as a noun it commonly takes 保持 (bǎochí, 'maintain') — 保持健康 ('maintain health'). The phrase 身体健康 (shēntǐ jiànkāng, 'good health') is so embedded in social ritual that it appears in nearly every toast, Spring Festival greeting, and birthday card.
Lưu ý: Used in both speech and writing, and works equally well as an adjective ('a healthy diet') or a noun ('your health'). A standard part of toasts and well-wishes.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 健 (strong body) + 康 (at ease) = strong and at ease = healthy.
Nghe 健康 trong các tập thật
健康 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
很多人是为了健康才从糖换到代糖的。
Nhiều người chuyển từ đường sang chất tạo ngọt thay thế vì mục đích sức khỏe.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
这套思路有个名字,叫"同一健康"。
Cách tiếp cận này có một tên gọi, là "Một sức khỏe".
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó
土壤越健康,微生物越活跃,棉纤维被吃掉得越快。
Đất càng khỏe mạnh, vi sinh vật càng hoạt động mạnh, sợi cotton bị phân hủy càng nhanh.
Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayTrung cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
他的身体很健康。
Tā de shēntǐ hěn jiànkāng.
His body is very healthy.
neutral
多运动对健康有好处。
Duō yùndòng duì jiànkāng yǒu hǎochù.
Exercising more is good for your health.
neutral
祝你身体健康!
Zhù nǐ shēntǐ jiànkāng!
Wishing you good health!
polite, ceremonial
她吃的东西都很健康。
Tā chī de dōngxi dōu hěn jiànkāng.
The things she eats are all very healthy.
spoken
Cụm từ thường gặp với 健康
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 健康 với
健身 ('to work out, fitness') is exercise activity — 去健身房 (go to the gym). 健康 is the state of being healthy. You 健身 in order to stay 健康.
建 (jiàn) means 'to build, construct' — 建国 (found a nation). Same pinyin and tone as 健, but the meanings and radicals (建 has the 廴 'movement' radical) are unrelated.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 健康 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 健康 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.