Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

参照物

reference point

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

参照物
cānzhàowùThanh 1
Pinyin
cānzhàowù
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 参照物

参照物 viết bằng 29 nét (: 8, : 13, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

对上的参照物足够多之后 — once enough reference points match.

Nghe 参照物 trong các tập thật

参照物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

对上的参照物足够多之后,卫星就能反过来算出,自己在哪条轨道的哪个位置上。

Sau khi có đủ điểm tham chiếu khớp nhau, vệ tinh có thể tính ngược lại xem mình đang ở quỹ đạo nào và tại vị trí nào trên quỹ đạo đó.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.Cao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 参照物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 参照物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.