Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

同时

at the same time, simultaneously

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

同时
tóngshíThanh 2
Pinyin
tóngshí
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 同时

同时 viết bằng 13 nét (: 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

你的手机同时收到好几颗的信号 — your phone receives several signals at once.

Nghe 同时 trong các tập thật

同时 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

你的手机同时收到好几颗的信号,就能算出你在哪。

Điện thoại của bạn đồng thời nhận được tín hiệu từ nhiều vệ tinh, nhờ đó có thể tính toán ra vị trí của bạn.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 同时 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 同时 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.