Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

信任

trust

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

信任
xìnrènThanh 4
Pinyin
xìnrèn
Số nét
15
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 信任

信任 viết bằng 15 nét (: 9, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. One of the two emotions manufactured on every call.

Nghe 信任 trong các tập thật

信任 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一是信任:我是官方的,我是来帮你的。

Một là sự tin tưởng: Tôi là đại diện chính thức, tôi đến để giúp bạn.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó

State Farm 靠的就是这份信任

State Farm sống nhờ chính sự tin tưởng này.

State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 信任 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 信任 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.