Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

冒充

to impersonate

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

冒充
màochōngThanh 4
Pinyin
màochōng
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 冒充

冒充 viết bằng 15 nét (: 9, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

They posed as support at a search company and an exchange.

Nghe 冒充 trong các tập thật

冒充 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二步,打电话,冒充一家大公司的工作人员。

Bước hai, gọi điện, mạo danh là nhân viên của một công ty lớn.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冒充 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冒充 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.