Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

私钥

private key

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

私钥
sīyàoThanh 1
Pinyin
sīyào
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 私钥

私钥 viết bằng 16 nét (: 7, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

谁拿到谁就是主人 — possession is ownership, full stop.

Nghe 私钥 trong các tập thật

私钥 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

加密货币不存在银行账户里,它记录在链上,控制权由一把私钥决定。

Tiền mã hóa không nằm trong tài khoản ngân hàng; nó được ghi lại trên chuỗi khối, và quyền kiểm soát do một khóa riêng quyết định.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 私钥 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 私钥 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.