Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

紧迫

urgency

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

紧迫
jǐnpòThanh 3
Pinyin
jǐnpò
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 紧迫

紧迫 viết bằng 18 nét (: 10, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The second manufactured emotion — and the one that removes the thinking.

Nghe 紧迫 trong các tập thật

紧迫 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

二是紧迫:你的账户现在有异常,我们得马上处理。

Hai là sự khẩn cấp: Tài khoản của bạn hiện có bất thường, chúng ta cần xử lý ngay lập tức.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 紧迫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 紧迫 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.