Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

加密货币

cryptocurrency

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

加密货币
jiāmì huòbìThanh 1
Pinyin
jiāmì huòbì
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 加密货币

加密货币 viết bằng 28 nét (: 5, : 11, : 8, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

No chargeback, no customer service, no one to recover it for you.

Nghe 加密货币 trong các tập thật

加密货币 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这是美国司法史上金额最大的加密货币盗窃案之一。

Đây là một trong những vụ trộm tiền điện tử có giá trị lớn nhất trong lịch sử tư pháp của Mỹ.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 加密货币 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 加密货币 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.