Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

验证码

verification code

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

验证码
yànzhèngmǎThanh 4
Pinyin
yànzhèngmǎ
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 验证码

验证码 viết bằng 25 nét (: 10, : 7, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The thing the victim reads aloud, at which point control transfers.

Nghe 验证码 trong các tập thật

验证码 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们会说:你手机上会收到一组验证码,请念给我。

Họ sẽ nói: Bạn sẽ nhận được một nhóm mã xác minh trên điện thoại, xin hãy đọc to cho tôi nghe.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 验证码 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 验证码 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.