Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

社会工程学

social engineering

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

社会工程学
shèhuì gōngchéngxuéThanh 4
Pinyin
shèhuì gōngchéngxué
Số nét
36
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 社会工程学

社会工程学 viết bằng 36 nét (: 7, : 6, : 3, : 12, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

名字听起来很高级,做起来就是打电话。

Nghe 社会工程学 trong các tập thật

社会工程学 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这套做法有一个专门的名字,叫社会工程学

Phương pháp này có một tên gọi riêng, là kỹ thuật xã hội.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 社会工程学 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 社会工程学 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.