Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

攻击面

attack surface

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

攻击面
gōngjīmiànThanh 1
Pinyin
gōngjīmiàn
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 攻击面

攻击面 viết bằng 21 nét (: 7, : 5, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

It shifted wholesale from the cryptography to the person holding the key.

Nghe 攻击面 trong các tập thật

攻击面 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以攻击面被整体转移到了另一侧:让持有人自己交出私钥或验证信息。

Vì vậy, bề mặt tấn công đã chuyển hoàn toàn sang phía khác: khiến chủ sở hữu tự nguyện giao nộp khóa riêng hoặc thông tin xác minh.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 攻击面 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 攻击面 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.