Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

区块链

blockchain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

区块链
qūkuàiliànThanh 1
Pinyin
qūkuàiliàn
Số nét
23
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 区块链

区块链 viết bằng 23 nét (: 4, : 7, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Public records let attackers rank a target list without ever making contact.

Nghe 区块链 trong các tập thật

区块链 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

区块链的转账记录是公开可查的,谁的地址里有多少资产、最近有没有活动,都是明面上的信息。

Lịch sử chuyển tiền trên chuỗi khối là công khai và có thể tra cứu, nên số tài sản trong địa chỉ của ai và gần đây có hoạt động hay không đều là thông tin minh bạch.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 区块链 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 区块链 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.