选举
election
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xuǎnjǔ
- Số nét
- 18
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 选举
选举 viết bằng 18 nét (选: 9, 举: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. 选举 history/politics word; 参加选举 to take part in an election.
Nghe 选举 trong các tập thật
选举 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一九八五年以后,巴西有了选举。
Sau năm 1985, Brazil có bầu cử.
Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống Brazil
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 选举 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 选举 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.